请输入您要查询的越南语单词:
单词
trúc hoàng
释义
trúc hoàng
竹黄; 竹簧; 翻黄; 翻簧 <一种工艺品。把竹筒去青、煮、晒、压平后, 里面向外胶合或镶嵌在木胎上, 然后磨光, 刻上人物、山水、花鸟等。产品以果盒、文具盒等为主。>
随便看
mé
méc
mén
mé nhánh
mé nước
méo
méo mó
méo mặt
méo xẹo
méo xệch
mép
mép cửa
mép núi
mép nước
mép sách
mép thuyền
mép trắng
mép tóc
mép đen
mé sông
mét
mét khối
mét mét
mét mặt
mét vuông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 8:01:01