请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh đái tháo nhạt
释义
bệnh đái tháo nhạt
尿崩症 <由于脑下垂体后叶机能减退所引起的疾病, 症状是尿量增加, 可达正常人的10-20倍, 心烦, 口渴, 尿的比重很低。>
随便看
bản địa
bản định án
bản đồ
bản đồ câm
bản đồ cương vực và sổ hộ tịch
bản đồ hàng hải
bản đồng
bản đồ quy hoạch
bản đồ quân sự
bản đồ sống
bản đồ thiết kế
bản đồ thế giới
bản đồ thời tiết
bản đồ treo tường
bản đồ vẽ
bản đồ đi biển
bản đồ địa hình
bản đỡ vách trụ
bản ấn loát
bảo
bảo an
bảo anh
bảo an khí
bảo ban
bảo bối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 8:36:23