请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh đái tháo nhạt
释义
bệnh đái tháo nhạt
尿崩症 <由于脑下垂体后叶机能减退所引起的疾病, 症状是尿量增加, 可达正常人的10-20倍, 心烦, 口渴, 尿的比重很低。>
随便看
người thiên cổ
người thiết kế
người thiếu kiến thức pháp luật
người thiếu nợ
người thiển cận
người thu thập
người thu tiền xâu
người thu xâu
người thuê
người thuận tay trái
người thành phố
người thành thạo
người thân
người thân cận
người thân quen
người thân thiết
người thân thiết gần gũi
người thân tín
người thích con nít
người thích làm việc thiện
người thích ngủ muộn
người thích tranh cãi
người thích tranh luận
người thích trẻ con
người thính tai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 12:01:42