请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo an
释义
bảo an
保安 <保卫社会治安。>
cơ quan bảo an
保安机构。
hội đồng bảo an
安全理事会。
luật bảo an
保安法。
随便看
phao danh
phao gian
phao hiệu
phao nổi
phao phí
phao tang
phao tin
phao tin đồn
phao tiêu
phao tiếng
phao tự nhiên
phao vu
phao đồn
pha phách
pha phôi
pha-ra
Pha-ra-ông
Pha-ra-đây
pha thuốc
pha tiếng
pha trà
pha trò
pha trộn
pha tạp
phau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 14:18:38