请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngặt nghèo
释义
ngặt nghèo
苛刻; 苛 <(条件, 要求等) 过高, 过于严厉, 刻薄。>
đối phương đưa ra điều kiện quá ngặt nghèo, mọi người không thể chấp nhận được.
对方提出的条件苛刻, 使人难以接受。
随便看
trọng lượng cơ thể
trọng lượng cả bì
trọng lượng khô
trọng lượng nghìn hạt
trọng lượng nguyên tử
trọng lượng phân tử
trọng lượng ròng
trọng lượng thực
trọng lực
trọng nghĩa
trọng nhiệm
trọng phạm
trọng suất
trọng thương
trọng thưởng
trọng thể
trọng thị
trọng tiền bạc
trọng trách
trọng tài
trọng tài quốc tế
trọng tâm
trọng tâm câu chuyện
trọng tội
trọng vọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 20:41:23