请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiện cảm
释义
thiện cảm
好感 <对人对事满意或喜欢的情绪。>
có thiện cảm
有好感。
nảy sinh thiện cảm
产生好感。
善感 <容易引起感触。>
随便看
tên gọi hay
tên gọi khác
tên gọi luật lữ
tên gọi lúc nhỏ
tên gọi nốt nhạc
tên gọi tắt
tên gọi yêu
tênh
tên hay
tênh hênh
tên hiệu
tênh tênh
tên huý
tên hàng
tên hãng buôn
tên hão
tên hèm
tên hình phạt
tên họ
tên khai sinh
tên khoa học
tên khác
tên kêu
tên là
tên láu cá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:42:51