请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiện cảm
释义
thiện cảm
好感 <对人对事满意或喜欢的情绪。>
có thiện cảm
有好感。
nảy sinh thiện cảm
产生好感。
善感 <容易引起感触。>
随便看
tố giác
tối
tối cao
tối cùng ngày
tối cổ
tối dạ
tối huệ
tối huệ quốc
tối hôm đó
tối hậu thư
tối lửa tắt đèn
tối mày tối mặt
tối mò
tối mò mò
tối mù
tối mù mịt
tối mù tối mịt
tối mắt
tối mịt
tối mịt mù
tối mờ mịt
tối nghĩa
tối như bưng
tối như hũ nút
tối nhọ mặt người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:48:43