请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoáng nhìn
释义
thoáng nhìn
瞥见 <一眼看见。>
一瞥 <用眼一看, 比喻极短的时间。>
thoáng nhìn, tôi thấy anh ấy rất xúc động.
就在这一瞥之间, 我已看出他那激动的心情。
随便看
hàm súc
hàm số
hàm số chỉ số
hàm số luận
hàm số lượng giác
hàm số lẻ
hàm số vô tỷ
hàm số điều hoà
hàm số đại số
hàm số đối ngẫu
hàm thiếc
hàm thiếc và dây cương
hàm thiết ngựa
Hàm Thuận
hàm thụ
hàm tiếp
hàm trên
Hàm Tân
hàm tước
hàm vô tỷ
hàm ân
hà mã
hàm ý
hàm ý châm biếm
hàm ý sâu xa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 5:42:54