请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính thống
释义
chính thống
嫡; 嫡传; 嫡系。<嫡派相传(表示正统)。>
chính thống; đích truyền
嫡传。
bộ đội chính thống; bộ đội chính qui.
嫡系部队。
正统 <指封建王朝先后相承的系统。>
正宗 <正统的; 真正的。>
随便看
vững như núi Thái
vững như thành đồng
vững tin
vững tâm
vững vàng
vững vàng chắc chắn
vững vàng thành thạo
vựa
vựa củi
thực không
thực là
thực lãi
thực lòng tin phục
thực lượng
thực lợi
thực lục
thực lực
thực lực của một nước
thực lực quốc gia
thực mà
thực nghiệm
thực nghiệm luận
thực ngôn
thực phẩm phụ
thực phẩm tươi sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 9:51:28