请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính thống
释义
chính thống
嫡; 嫡传; 嫡系。<嫡派相传(表示正统)。>
chính thống; đích truyền
嫡传。
bộ đội chính thống; bộ đội chính qui.
嫡系部队。
正统 <指封建王朝先后相承的系统。>
正宗 <正统的; 真正的。>
随便看
hình thể đặc biệt
hình thức
hình thức ban đầu
hình thức cố định
hình thức dân tộc
hình thức giá trị
hình thức kết cấu
hình thức xã giao
hình thức đầu tư cổ phần
hình trang trí
hình trái soan
hình trái tim
hình tròn
hình tròn ngoại tiếp
hình trạng
hình trổ
hình trụ
hình trụ thẳng
hình trụ tròn
hình trụ xiên
hình tám cạnh
hình tích
hình tướng
hình tượng
hình tượng hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:16:49