请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính trị
释义
chính trị
政; 政治 <政府、政党、社会团体和个人在内政及国际关系方面的活动。政治是经济的集中表现, 它产生于一定的经济基础, 并为经济基础服务, 同时极大地影响经济的发展。>
việc chính trị
政务
khuynh hướng chính trị
政治倾向
đường lối chính trị
政治路线
随便看
lôi cuốn vào cảnh ngoạn mục
lôi công
lôi giáng
lôi kéo
lôi kéo khách
lôi kéo làm quen
lôi kéo tình cảm
lôi kéo và chia rẽ
lôi lả
lôi quản
lôi theo
lôi thôi
lôi thôi dài dòng
lôi thôi lếch thếch
lôi thần
Lôi Trì
lôi đài
lôi đình
lôm chôm
Lô-mê
lông
lông bông
lông bờm lợn
lông chim
lông chim công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 13:23:52