请输入您要查询的越南语单词:
单词
dùng thử
释义
dùng thử
试用 <在正式使用以前, 先试一个时期, 看是否合适。>
hàng dùng thử。
试用品。
sách dùng thử nghiệm.
试用本。
thời kì dùng thử.
试用期。
随便看
tửu lâu
tửu lượng
tửu lượng cao
tửu lệnh
tửu quán
tửu quỉ
tửu sắc
tửu thánh
tửu thạch toan
tửu điếm
tửu đồ
tử vi
tử vong
tử vì đạo
tử âm
tử đinh hương
tử đàn
tử địa
tự
tựa
tựa báo
tựa hồ
tựa lưng vào
tự anh ta
tựa như
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:10:01