请输入您要查询的越南语单词:
单词
dùng thử
释义
dùng thử
试用 <在正式使用以前, 先试一个时期, 看是否合适。>
hàng dùng thử。
试用品。
sách dùng thử nghiệm.
试用本。
thời kì dùng thử.
试用期。
随便看
luật vận
luật vựng
luật xuất bản
luật điển
luật đã định
luật định
luật định âm
luật đồng nhất
luốc
luống
luống cuống
luống cày
luống hoa
luống ngói
luống những
luống rau
luống trồng hoa màu
luốt
luồn
luồn cúi
luồng
luồng chớp
luồng gió
luồng gió lạnh
luồng hàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 17:44:53