请输入您要查询的越南语单词:
单词
dùng thử
释义
dùng thử
试用 <在正式使用以前, 先试一个时期, 看是否合适。>
hàng dùng thử。
试用品。
sách dùng thử nghiệm.
试用本。
thời kì dùng thử.
试用期。
随便看
giáo viên
giáo viên chủ nhiệm
giáo viên tiểu học
giáo viên trong quân đội
giáo viên viên chức
giáo vương
giáo vụ
giáo án
giáo điều
giáo đàn
giáo đình
giáo đường
giáo đầu
giáo đồ
giáp
giáp binh
giáp biển
giáp bào
giáp bảng
giáp bọc
giáp can
giáp chiến
giáp công
giáp giới
giá pháo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 19:29:06