请输入您要查询的越南语单词:
单词
té ngã
释义
té ngã
攧 <跌(多用于早期白话)。>
跌跤 <摔跟头。>
trẻ con tập đi không tránh khỏi té ngã.
小孩儿学走路免不了要跌跤。 栽跟头; 蹎; 踣 <摔跤; 跌倒。>
随便看
hưởng ứng
hưởng ứng lệnh triệu tập
hượm
hạ
hạ bì
hạ bút
hạ bút thành văn
hạ bệ
hạ bộ
hạc
hạ cam
hạch
hạch bạch huyết
hạch chuẩn
hạch cửa họng
hạch hỏi
hạch lạc
hạch lực
hạch miệng
hạch mồ hôi
hạch nhân
hạch nước bọt
hạch nước mắt
hạch phổi
hạch sách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 21:24:55