请输入您要查询的越南语单词:
单词
tã lót
释义
tã lót
尿布 <包裹婴儿身体下部或铺在婴儿床上接尿用的布。有的地区叫褯子。>
襁褓 <包裹婴儿的被子和带子。>
随便看
nói lối
nói lộ hết
nói lộn
nói lớn
nói lời chia tay
nói lời tạm biệt
nói lời vô ích
nói lững
nói miệng
nói mà không làm
nói màu mè
nói mép
nói mê
nói mê sảng
run lên
run lẩy bẩy
run lập cập
run run
run rẩy
run rẩy sợ hãi
run rủi
Russia
Ru-tê-nin
ruốc
ruốc bông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 16:26:55