请输入您要查询的越南语单词:
单词
cân nhắc quyết định
释义
cân nhắc quyết định
裁断 <裁决判断; 考虑决定。>
thư mục trong tủ sách do chủ biên cân nhắc quyết định
丛书所收书目由主编裁断。
xử lý có thoả đáng không, kính mong cân nhắc quyết định
处理是否妥当, 敬请裁酌。 裁决 <经过考虑, 做出决定。>
裁酌 <斟酌决定。>
随便看
cà chua
cà chặt
cà cuống
cà cuống chết, đít vẫn còn cay
cà da trời
cà dái dê
cà dĩa
cà dược
cà dại
cà dừa
cà ghém
cà gỉ
cà hoàng gai
cài
cài bẫy
cài phần mềm
cài răng chó
cài răng lược
cài đặt
cà kheo
cà khía
cà khẳng
cà khịa
cà khổ
cà kê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 19:03:16