请输入您要查询的越南语单词:
单词
cân nhắc quyết định
释义
cân nhắc quyết định
裁断 <裁决判断; 考虑决定。>
thư mục trong tủ sách do chủ biên cân nhắc quyết định
丛书所收书目由主编裁断。
xử lý có thoả đáng không, kính mong cân nhắc quyết định
处理是否妥当, 敬请裁酌。 裁决 <经过考虑, 做出决定。>
裁酌 <斟酌决定。>
随便看
biến dời
biếng
biến giọng
biếng nhác
biến hoá
biến hoá huyền ảo
biến hoá khôn lường
biến hoá kỳ lạ
biến hoá nhanh chóng
biến hoá tài tình
biến hoá đa đoan
biến hình
biến hình cong
biến hình trùng
biến khéo thành vụng
biến loạn
biến mất
biến mất vĩnh viễn
biến nguy thành an
biến pháp
biến pháp Mậu Tuất
biến sắc
biến sắt thành vàng
biến số
biến số phụ thuộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 5:31:57