请输入您要查询的越南语单词:
单词
cân nhắc đắn đo
释义
cân nhắc đắn đo
推敲 <传说唐代诗人贾岛骑着驴做诗, 得到'鸟宿池边树, 僧敲月下门'两句。第二句的'敲'字又想改用'推'字, 犹豫不决, 就用手做推、敲的样子, 无意中碰上了韩愈, 向韩愈说明原委。韩愈想了一会儿说, 用'敲'字好(见于《苕溪渔隐丛话》卷十九引《刘公嘉话》)。后人就用'推敲'来比喻斟酌字句, 反复琢磨。>
随便看
hàng nội địa
hàng phi pháp
hàng phát chuyển nhanh
hàng phế phẩm
hàng phố
hàng phục
hàng phục mãnh hổ
hàng quà
hàng quà bánh
hàng Quảng
hàng rau
hàng rong
hàng rào
hàng rào bảo vệ
hàng rào cây xanh
hàng rào danh dự
hàng rào thuế quan
hàng rào điện
hàng rượu
hàng rồng rắn
hàng rời
hàng săng chết bó chiếu
hàng thanh lý
hàng thuộc da
hàng tháng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 18:07:57