请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểu dáng
释义
kiểu dáng
款式; 式样; 样式 <人造的物体的形状。>
tủ sách này kiểu dáng rất đẹp.
这个书柜的款式很好。
bộ đồ này kiểu dáng rất đẹp.
这件衣服样子很好看。 样子 <形状。>
随便看
lợi dụng
lợi dụng cơ hội
lợi dụng sơ hở
lợi dụng tất cả mọi dịp
lợi dụng tổng hợp
lợi dụng điểm yếu uy hiếp người khác
lợi hại
lợi hại tương quan
lợi kỷ
lợi lộc
lợi nguyên
lợi nhuận
lợi nhuận cao
lợi nhuận siêu ngạch
lợi nhuận và thuế
lợi nhuận đồng đều
lợi nhà ích nước
lợi nhân
lợi niệu
lợi quyền
lợi răng
lợi suất
lợi thiệt
lợi thế
lợi thế đất đai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:28:41