请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểu kết cấu
释义
kiểu kết cấu
结构式 <用元素符号和键表示分子中各原子的价数和排列的式子。结构式在一定程度上反映分子的结构和化学性质。如分子式为C2H6O的化合物有两种。>
随便看
vòng đu
vòng đệm
vòng đệm đanh ốc
vòng định vị
vò nhỏ
vò nát
vò rượu
vò vò
vò võ
vò vẽ
vò đã mẻ lại sứt
vò đầu
vò đầu bứt tai
vò đầu bứt tóc
vò đầu gãi tai
vó
vóc
vóc dáng
vóc giạc
vóc người
vói
vón
vóng
vót
vót nhọn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 18:14:23