请输入您要查询的越南语单词:
单词
kè bảo vệ
释义
kè bảo vệ
护坡 <河岸或路旁用石块、水泥等筑成的斜坡, 用来防止河流或雨水冲刷。>
随便看
màu kem
màu lam nhạt
màu lá cọ
màu lông lạc đà
màu lông đỏ
màu lơ
màu lạnh
màu lợt
màu lục
màu lục vàng
màu mai cua
màu máu
màu mè
màu mô đen
màu mận chín
màu mật ong
màu mẽ
lễ vật
lễ vật chúc mừng
lễ vật cúng
lễ vật mừng thọ
lễ vật ăn hỏi
lễ vật đám hỏi
lễ vật đính hôn
lễ ăn bánh thánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 5:46:34