请输入您要查询的越南语单词:
单词
cartel
释义
cartel
卡特尔 <资本主义垄断组织的形式之一。生产同类商品的企业为了垄断市场, 获取高额利润, 通过在商品价格, 产量和 销售等方面订立协定而形成的同盟。参加者在生产上, 商业上和法律上仍保持独立性。>
随便看
lỡm lờ
lỡ mất
lỡ mất dịp tốt
lỡ mồm
lỡ tay
lỡ thì
lỡ thời
lỡ thời cơ
lỡ tàu
lỡ vai
lỡ việc
lỡ vận
lỡ độ đường
lợ
lợi
lợi bất cập hại
lợi bốn tám, hại năm tư
lợi cho
lợi cho địch hại cho ta
lợi danh
lợi dụng
lợi dụng cơ hội
lợi dụng sơ hở
lợi dụng tất cả mọi dịp
lợi dụng tổng hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:49:45