请输入您要查询的越南语单词:
单词
môn bài
释义
môn bài
门牌 <钉在大门外的牌子, 上面标明地区或街道名称和房子号码等。>
牌照 <政府发给的行车的凭证, 旧时也指发给某些特种营业的执照。>
随便看
tập binh
tập bài ca
tập bài hát
tập bản đồ
tập bắn
tập chú
tập cổ
tập diễn
tập diễn có hoá trang
tập dã chiến
tập dượt
tập dữ tính thành
tập ghi chép
tập giấy đóng lề
tập hoạ
tập huấn
tập hát
tập hậu
tập hồi ký
tập hợp
tập hợp lại
tập hợp vô cùng
tập hợp đông đủ
tập hợp đầy đủ
tập kích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 8:13:29