请输入您要查询的越南语单词:
单词
mõm
释义
mõm
喙 <鸟兽的嘴。>
口 <人或 动物进饮食的器官, 有的也是发声器官的一部分。 同称嘴。>
口吻 <某些动物(如鱼, 狗等)头部向前突出的部 分, 包括嘴, 鼻子等。>
吻 < 动物的嘴。>
随便看
vẽ bóng
vẽ bùa
vẽ bạch miêu
vẽ bản đồ
vẽ bề ngoài
vẽ bừa bãi
vẽ chuyện
vẽ chân dung
vẽ chữ thập
vẽ giống như thật
vẽ hình
vẽ hình người
vẽ hổ không xong lại giống chó
vẽ hổ thành chó
vẽ kiểu
vẽ kỹ thuật
vẽ lung tung
vẽ ma-két
vẽ màu
vẽ mô-típ
vẽ mẫu
vẽ mẫu thiết kế
vẽ mặt
vẽ phác
vẽ phác hoạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 23:14:55