请输入您要查询的越南语单词:
单词
bừng bừng
释义
bừng bừng
昂昂 <形容精神振奋, 很有气魄。>
勃; 勃勃; 勃发 ; 炽盛 < 旺盛。>
khí thế bừng bừng
朝气蓬勃。
bừng bừng trỗi dậy
勃然而兴。
勃然 < 兴起或旺盛的样子。>
跃然 <形容活跃地呈现。>
nỗi uất hận bừng bừng hiện lên trang giấy.
义愤之情跃然纸上。
腾腾 <形容气体上升的样子。>
随便看
cơm hấp
cơm hẩm
cơm hộp
cơm hớt
cơm khách
cơm khê
cơm khô
cơm khô rang
cơm kiểu Trung Quốc
cơm lam
cơm lạt muối rau
cơm muối
cơm mắm
cơm ngang khách tạm
cơm nguội
cơm nhà việc người
cơm nhão
cơm nhạt
cơm niêu nước lọ
cơm no rượu say
cơm no áo ấm
cơm nát
cơm nước
cơm nắm
cơm nếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 6:54:58