请输入您要查询的越南语单词:
单词
bừng bừng
释义
bừng bừng
昂昂 <形容精神振奋, 很有气魄。>
勃; 勃勃; 勃发 ; 炽盛 < 旺盛。>
khí thế bừng bừng
朝气蓬勃。
bừng bừng trỗi dậy
勃然而兴。
勃然 < 兴起或旺盛的样子。>
跃然 <形容活跃地呈现。>
nỗi uất hận bừng bừng hiện lên trang giấy.
义愤之情跃然纸上。
腾腾 <形容气体上升的样子。>
随便看
bệnh lỵ trực khuẩn
bệnh máu chậm đông
bệnh mãn tính
bệnh mù màu
bệnh mẩn ngứa
bệnh mắt hột
bệnh mắt lát giữa
bệnh mắt đỏ
bệnh mề đay
bệnh mốc đỏ
bệnh mụn cơm
bệnh mụn rộp
bệnh nan y
bệnh nghề nghiệp
bệnh ngoài da
bệnh nguy kịch
bệnh nguyên thể
bệnh ngầm
bệnh nha chu
bệnh nhiễm bụi si-lic
bệnh nhiễm trùng máu
bệnh nhiệt lưỡi
bệnh nhiệt thán
bệnh nhà giàu
bệnh nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 9:17:54