请输入您要查询的越南语单词:
单词
bừng bừng
释义
bừng bừng
昂昂 <形容精神振奋, 很有气魄。>
勃; 勃勃; 勃发 ; 炽盛 < 旺盛。>
khí thế bừng bừng
朝气蓬勃。
bừng bừng trỗi dậy
勃然而兴。
勃然 < 兴起或旺盛的样子。>
跃然 <形容活跃地呈现。>
nỗi uất hận bừng bừng hiện lên trang giấy.
义愤之情跃然纸上。
腾腾 <形容气体上升的样子。>
随便看
thẻ thông hành
thẻ tre
thẻ tre và lụa
thẻ tu hành
thẻ vàng
thẻ xanh
thẻ Đảng
thẻ đánh bạc
thẻ đường
thẻ đọc sách
thẻ đỏ
thẽ thọt khúm núm
thế
thế bút
thế bất lợi
thế bị động
thếch
thế chia ba
thế chiến
thế chiến thứ hai
thế chân
thế chân vạc
thế chưng
thế chấp
thế chỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:36:54