请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn có nơi, chơi có chốn
释义
ăn có nơi, chơi có chốn
xem
ăn chọn nơi, chơi chọn bạn
随便看
mạt kỳ
mạt lộ
mạt niên
mạt phục
họ Xương
họ Xướng
họ Y
họ Yên
họ Yêu
họ Yết
họ Án
họ Áo
họ Áp
họ Át
họ Âm
họ Ân
họ Âu
họ Âu Dương
họ Ích
họ Ô
họ Ôn
họ Ông
họ Úc
họ Úy
họ Đa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 5:09:26