请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim công
释义
chim công
孔雀 <鸟, 头上有羽冠, 雄的尾巴的羽毛很长, 展开时像扇子。常见的有绿孔雀和白孔雀两种。成群居住在热带森林中或 河岸边, 吃谷类和果实等。多饲养来供玩赏, 羽毛可以做装饰品。>
随便看
bồ nhìn
bồ nhí
bồn trồng hoa
bồn tắm
bồn tắm lớn
bồ nông
bồn địa
bồn địa Junggar
bồ quân
bồ thảo
Bồ Tát
Bồ Tát sống
bồ tèo
Bồ Đào Nha
bồ đài
bồ đào
bồ đào cầu trùng
bồ đào tửu
bồ đề
bồ đựng thóc
bổ
bổ bán
bổ báo
bổ báu
bổ chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 10:51:25