请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỷ lục
释义
kỷ lục
记录 <在一定时期、一定范围以内记载下来的最高成绩。>
phá kỷ lục.
打破记录。
lập kỷ lục mới.
创造新记录。
随便看
nạt
nạt nộ
nạy
nả
nải
nản
nản chí
nản chí ngã lòng
nản lòng
nản lòng thoái chí
nảy
nảy lên
nảy lòng tham
nảy mầm
nảy nở
nảy ra
mặt giầy
mặt giời
mặt gương lồi
mặt gương phản chiếu
mặt hàng
mặt hướng về
mặt hầm hầm
mặt hứng nước
mặt khác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 21:43:23