请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá nược
释义
cá nược
儒艮 <哺乳动物, 全身灰褐色, 腹部色淡, 无毛, 头圆, 眼小, 无耳壳, 吻部有刚毛, 前肢作鳍形, 后肢退化, 母兽有一对乳头。生活在海洋中, 食海草。俗称人鱼。>
海猪鱼 <海豚的别名。>
随便看
phim nhiều tập
phim nhựa
phim nói
phim nổi
phim phóng sự
phim thời sự
phim toàn sắc
phim truyền hình
phim truyện
phim trắng
phim trắng đen
phim tài liệu
phim võ thuật
phim âm bản
phim đen
phim đèn chiếu
phim ảnh
phi mậu dịch
phin
phi ngựa
phi nhanh
phinh phính
phinh phỉnh mặt heo
phi nhân
rậm tốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:38:20