请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim cút
释义
chim cút
鹌 ; 鹑; 鹌鹑 <鸟, 小头, 尾巴短, 羽毛赤褐色, 不善飞。也叫鹑。>
随便看
giả là
giả làm
giảm
giảm 50%
giảm biên chế
giảm béo
giảm bệnh
giảm bớt
giảm bớt thủ tục
giảm chính
giảm cân
giảm dần
giảm giá
giảm giá trị
giảm huyết áp
giảm hình
giảm hình phạt
giảm khinh
giảm miễn
giảm màu
giảm mức độ
giảm người
giảm nhiệm
giảm nhiệt
giảm nhiệt độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 9:53:17