请输入您要查询的越南语单词:
单词
cáo giả oai hùm
释义
cáo giả oai hùm
狐假虎威 <老虎捉到一只狐狸, 要吃它。狐狸说:'上天命令我做百兽的王, 你吃了我就违背了天意。如果你不信, 就跟我一块儿走, 百兽见了我没有一个不逃跑的。'老虎依了它的话, 跟它一块儿走, 果然各种 走兽见了都逃跑了。老虎不知道百兽是怕自己, 还真以为是怕狐狸(见于《战国策·楚策》)。比喻倚仗别 人的势力来欺压人。>
随便看
quân đánh thuê
quân đầu đường xó chợ
quân địch
quân địch giả
quân đồng minh
quân đồn trú
quân đội
quân đội bạn
quân đội chính phủ
quân đội chính quy
quân đội dũng mãnh
quân đội hùng hậu
quân đội và chính phủ
quân đội vô địch
quân đội đóng giữ
quân đội đóng quân
quây
quây lại
quây quanh
quây quần
quây quẩy
quây tròn
quãng
quãng thời gian
quãng trống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:20:24