请输入您要查询的越南语单词:
单词
cáo giả oai hùm
释义
cáo giả oai hùm
狐假虎威 <老虎捉到一只狐狸, 要吃它。狐狸说:'上天命令我做百兽的王, 你吃了我就违背了天意。如果你不信, 就跟我一块儿走, 百兽见了我没有一个不逃跑的。'老虎依了它的话, 跟它一块儿走, 果然各种 走兽见了都逃跑了。老虎不知道百兽是怕自己, 还真以为是怕狐狸(见于《战国策·楚策》)。比喻倚仗别 人的势力来欺压人。>
随便看
vô cùng sai lầm
vô cùng sợ hãi
vô cùng thân thiết
vô cùng thê thảm
vô cùng thú vị
vô cùng thất vọng
vô cùng tinh tế
vô cùng tận
vô cùng xa xỉ
vô cùng xác thực
vô cùng đau khổ
vô cùng đau đớn
vô cùng đẹp
vô cùng độc ác
vô căn cứ
vô cơ
vô cương
vô cớ
vô cớ gây rối
vô cớ sinh sự
vô cớ xuất binh
vô cực
vô danh
vô danh tiểu tốt
vô duyên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:49:47