请输入您要查询的越南语单词:
单词
cát
释义
cát
碜 <食物中杂有沙子。>
沙; 砂 <细小的石粒。>
市合 <市制容量单位, 一市合等于一市升的十分之一。>
砂状物。
吉利 <吉祥顺利。>
葛 <姓。>
随便看
can đảm
cao
cao bay
cao bay xa chạy
Cao Bằng
cao bồi
cao cao
cao chiêu
cao chót vót
cao chạy xa bay
cao chọc trời
cao cát
cao cường
cao cả
cao cấp
cao danh
cao dày
cao dán
cao giá
cao giáp kịch
cao giọng
cao giọng hát
cao gầy
cao huyết áp
cao hàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 19:51:30