请输入您要查询的越南语单词:
单词
can đảm
释义
can đảm
胆; 胆儿 <胆量。>
thêm can đảm
壮胆儿。 胆壮 <胆子大。>
anh ấy thấy có người cổ vũ, lập tức thêm can đảm.
他见到有人支持他, 就更胆壮了。 肝胆 <比喻勇气、血性。>
敢 <有勇气; 有胆量。>
悍 <勇猛。>
无畏 <没有畏惧; 不知害怕。>
随便看
máy thái cỏ
máy thái miếng
máy thái rau
máy thái sợi
máy tháo que
máy thông gió
máy thùng
máy thả bom
máy thả phao
máy thọc
máy thụt
máy thử bộc phá
máy thử cường lực
máy thử nứt
máy thử tạp âm
máy thử áp lực
máy thử điện cực
máy tiếp giữa
máy tiếp điện
máy tiết nước chân không
máy tiết phách
máy tiện
máy tiện chính xác
máy tiện gỗ
máy tiện lục giác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/21 19:36:09