请输入您要查询的越南语单词:
单词
can đảm
释义
can đảm
胆; 胆儿 <胆量。>
thêm can đảm
壮胆儿。 胆壮 <胆子大。>
anh ấy thấy có người cổ vũ, lập tức thêm can đảm.
他见到有人支持他, 就更胆壮了。 肝胆 <比喻勇气、血性。>
敢 <有勇气; 有胆量。>
悍 <勇猛。>
无畏 <没有畏惧; 不知害怕。>
随便看
uống say
uống sun-fát ba-ri
uống thuốc
uống thuốc trợ tiêu
uống thuốc xổ
uống thuốc độc
uống thuốc độc giải khát
uống thả cửa
uống tràn
uốn gói khom lưng
uốn gối
uốn gối cong lưng
uốn khúc
uốn lưng
uốn lưỡi cuối vần
uốn lượn
uốn lượn quanh co
uốn lời
uốn mình
uốn mình theo người
uốn nóng
uốn nắn
uốn nắn lệch lạc
uốn quanh
uốn quăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 18:35:50