请输入您要查询的越南语单词:
单词
can đảm
释义
can đảm
胆; 胆儿 <胆量。>
thêm can đảm
壮胆儿。 胆壮 <胆子大。>
anh ấy thấy có người cổ vũ, lập tức thêm can đảm.
他见到有人支持他, 就更胆壮了。 肝胆 <比喻勇气、血性。>
敢 <有勇气; 有胆量。>
悍 <勇猛。>
无畏 <没有畏惧; 不知害怕。>
随便看
tụ cầu khuẩn
tụ cầu trùng
tụ huyết
tụ huyết não
tụ họp
tụ họp lại
tụ hội
tụ hợp
tụi
tụi bây
tụi mình
tụi nó
tụ lại
tụm
tụm năm tụm ba
tụm năm tụm bảy
tụng
tụng kinh
tụng văn
tụt
tụt hậu
tụt lại phía sau
tụ tập
tụ tập uống rượu
tụ tập đầy đủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 6:50:45