请输入您要查询的越南语单词:
单词
Cát kịch
释义
Cát kịch
吉剧; 二人转 <吉林戏曲剧种, 在曲艺'二人转'的基础上吸收东北其他民间歌舞和地方戏曲逐步发展而成。>
随便看
tay trắng làm nên sự nghiệp
tay trống
tay vặn
tay vịn
tay xông xáo
tay áo
tay áo giữ nhiệt
tay áo rộng
tay ăn chơi
tay đao phủ
tay đôi
ta đây
Tbilisi
te
tecpen
Tegucigalpa
Tehran
te-lu
tem
tem phạt
tem thuế
tem tép
tem tẻm
tem đặc biệt
ten
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 1:11:18