请输入您要查询的越南语单词:
单词
đập vào mắt
释义
đập vào mắt
触目 <接触到视线。>
trên tường viết 11 chữ lớn màu hồng đập vào mắt 'Vì thực hiện bốn hiện đại hoá mà phấn đấu'
墙上写着这十一个触目的大红字'为实现四个现代化而奋斗'。 显目; 触目 <显眼; 引人注目。>
起眼儿 <看起来醒目, 惹人重视(多用于否定式)。>
随便看
mép nước
mép sách
mép thuyền
mép trắng
mép tóc
mép đen
mé sông
mét
mét khối
mét mét
mét mặt
mét vuông
mét ăm-pe
mê
mê ca nhạc
mê cung
mê cuồng
lưới trời khôn thoát
lưới trời lồng lộng
lưới tình
lưới vây
lưới vét
lưới điện
lưới đánh cá
lưới đáy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 1:10:12