请输入您要查询的越南语单词:
单词
đập vào mắt
释义
đập vào mắt
触目 <接触到视线。>
trên tường viết 11 chữ lớn màu hồng đập vào mắt 'Vì thực hiện bốn hiện đại hoá mà phấn đấu'
墙上写着这十一个触目的大红字'为实现四个现代化而奋斗'。 显目; 触目 <显眼; 引人注目。>
起眼儿 <看起来醒目, 惹人重视(多用于否定式)。>
随便看
lương
lương bổng
lương cao
lương chính
lương căn bản
lương cấp thêm
lương danh nghĩa
lương duyên
lương dân
lương dược
lương gia
lương giờ
lương hưu trí
lương hướng
lương khoán
lương khô
lương khống
lương lậu
lương nghỉ phép
lương ngày
lương phụ
Lương Sơn
Lương Sơn Bạc
lương sản phẩm
lương thiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 8:05:51