请输入您要查询的越南语单词:
单词
cáu
释义
cáu
垢 <脏东西。>
cáu dầu; vết dầu
油垢。
污垢 <积在人身上或物体上的脏东西。>
积污。
歜 <盛怒; 气盛。>
红脸 <指发怒。>
来火; 恼 <指生气。>
cáu giận.
恼恨。 动怒; 发火; 发脾气。
闹脾气 <发脾气; 生气。>
随便看
cước phí đường thuỷ
cước sắc
cước thống
cước tiền gởi
cước tiền gửi
cưới
cưới bôn tang
cưới cheo
cưới chạy tang
cưới chợ
cưới gả
cưới hỏi
cưới muộn
cưới vợ
cưới xin
cướp
cướp biển
cướp bóc
cướp chính quyền
cướp cò
cướp cô dâu
cướp công
cướp công người khác
cướp của người giàu chia cho người nghèo
cướp dọc đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 3:58:47