请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá úp
释义
cá úp
动
海鲇; 鯻魚 <身体侧扁, 灰白色, 有黑色、纵条纹, 口小。生活在近海。>
随便看
đầu thú
đầu thừa đuôi thẹo
đầu tiên
đầu trâu mặt ngựa
đầu trò
đầu tròn chân vuông
đầu trần
đầu trận tuyến
đầu trận địa
đầu trọc
đầu trộm đuôi cướp
đầu trụ
đầu trục
đầu tàu
đầu tàu gương mẫu
đầu tên
đầu têu
đầu tóc
đầu tóc rối bù
đầu tóc rối tung
đầu tóc xoã tung
đầu tư
đầu tư cổ phiếu
đầu tư vốn
đầu tắt mặt tối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:22:09