请输入您要查询的越南语单词:
单词
khai thông tư tưởng
释义
khai thông tư tưởng
启蒙 <普及新知识, 使人们摆脱愚昧和迷信。>
沟通渠道 <指政府与民众之间意见交流的途径, 是民主政治基本条件之一。>
随便看
đốn củi
đống
đống băng
đống cát
đống cỏ khô
đống giấy lộn
đống gạch vụn
đống hoang tàn
đống lương
đống lửa
đống nhẹ đè gãy trục xe
đống phân
đống phân chó
đống rơm
đống sách cũ nát
đống sách như núi
đống đất
đống đất nhỏ
đống đất đắp đê
đống đổ nát
đốn gỗ
đố nhau
đốn kiếp
đốn mạt
đốn thủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 15:22:35