请输入您要查询的越南语单词:
单词
khai thông
释义
khai thông
沟通 <使两方能通连。>
khai thông tư tưởng
沟通思想
khai thông sự trao đổi văn hoá giữa hai nước.
沟通两国文化
开通 <使原来闭塞的(如思想, 风气等)不闭塞。>
开通 <使开通。>
疏 <清除阻塞使通畅; 疏通。>
宣; 疏导 <开通壅塞的水道, 使水流畅通。>
khai thông sông Hoài.
疏导淮河。
疏浚 <清除淤塞或挖深河槽使水流通畅。>
瀹; 疏通 <疏浚。>
随便看
hành xác
hành đạo
hành động
hành động bạo tàn
hành động chân thật
hành động cuối cùng
hành động có mục đích
hành động hung ác
hành động kịp thời, không bỏ phí thời gian
hành động mau lẹ
hành động theo cảm tính
hành động thiếu suy nghĩ
hành động tuỳ tiện
hành động vĩ đại
hành động điên rồ
hàn hơi
hàn hồ quang
hàn khẩu
hàn liền
hàn lâm
Hàn Lâm Viện
hàn lưu
hàn lộ
hàn môn
hàn nhiệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 19:57:54