请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá đầu đá
释义
cá đầu đá
石首鱼 <鱼类的一科, 是中国主要的海产鱼类之一, 如黄鱼、梅童鱼。>
随便看
cúc trừ sâu
cúc tây
cúc tây trung hoa
cúc tần
cúc vạn thọ
cú cách
cúc áo
cúc đen
cú diều
cúi
cúi chào
cúi luồn
cúi lưng
cúi lạy
cúi mong rộng lòng tha thứ
cúi mình
cúi người
cúi rạp
cúi xin
cúi xin cho phép
cúi xuống
cúi đầu
cúi đầu chịu bắt
cúi đầu còng lưng
cúi đầu khom lưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:28:04