请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba hoa
释义
ba hoa
侈谈 <夸大而不切实际的话。>
吹牛 <说大话; 夸口。也说吹牛皮。>
快嘴 <指不加考虑, 有话就说或好传闲话的人。>
贫嘴 <爱多说废话或开玩笑的话。>
天花乱坠 <传说梁武帝时云光法师讲经, 感动了上天, 天上的花纷纷降落下来。现在用来比喻说话有声有色, 非常动听(多指夸大的或不切实际的)。>
夸夸其谈 <说话或写文章浮夸, 不切实际。>
小广播。
随便看
đường dây cao thế
đường dây chuyển tải
đường dây dọi
đường dây hở
đường dây hợp dụng
đường dây khẩn
đường dây mắc nổi
đường dây ngoài
đường dây nói
đường dây nóng
đường dây riêng
đường dây thuê bao
đường dây thép
đường dây điện
đường dây điện thoại trung chuyển
đường dây đơn
đường dây đồng nhất
đường dương quan
đường dầu
đường dẫn
đường dẫn nước
đường dẫn tinh trùng
đường dẫn trứng
đường dẫn đái
đường dốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:56:59