请输入您要查询的越南语单词:
单词
khái toán
释义
khái toán
经
概算。<编制预算以前对收支指标所提出的大概数字, 预算就是这个数字的基础上, 经过进一步的详细计算而编制出来的。>
dự toán
随便看
diễn viên nghiệp dư
diễn viên nữ
diễn viên phụ
diễn viên được yêu thích
diễn viên được ái mộ
diễn võ
diễn văn
diễn xong
diễn xuất
diễn xạ
diễn âm
diễn ý
diễn đài
diễn đàn
diễn đạt
diễn đạt tư tưởng
diễu
diễu binh
diễu hành
diễu võ giương oai
diệc
diệc bộ diệc xu
Diệm
Diệm Dự Đôi
diện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 22:51:38