请输入您要查询的越南语单词:
单词
kháng án
释义
kháng án
上诉 <诉讼当事人不服第一审的判决或裁定, 按照法律规定的程序向上一级法院请求改判。>
随便看
tầng đất bùn
tầng đất cái
tầng đối lưu
tần ngần
tần phiền
tần suất
tần suất thấp
tần số
tần số biến điệu
tần số cao
tần số cơ bản
tần số dao động
tần số ngắt
tần số nhìn
tần số siêu cao
tần số thấp
tần số trung tần
tần số tới hạn
tần tiện
Tần xoang
Tần Đồng
tầy
tẩm
tẩm bổ
tẩm cung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 5:47:48