请输入您要查询的越南语单词:
单词
khát nước mới lo đào giếng
释义
khát nước mới lo đào giếng
临渴掘井 <感到渴了才掘井。比喻平时没有准备, 事到临头才想办法。>
亡羊补牢 < 羊丢失了, 才修理羊圈(语出《战国策·楚策四》'亡羊而补牢, 未为迟也')。比喻在受到损失之后, 想办法去补救, 免得以后再受损失。>
随便看
chửi vuốt mặt
chửi đổng
chửi độc
chửi ầm lên
chửng
chữ
chữa
chữa bệnh
chữa bệnh bằng cách phong bế
chữa bệnh bằng giấc ngủ
chữa bệnh bằng phương pháp vật lý
chữa bệnh bằng điện
chữa bệnh cứu người
chữa bệnh lưu động
chữa bệnh từ thiện
chữa bệnh và chăm sóc
chữa cháy
chữa chạy
chữa gấp
chữa lại
chữa mình
chữa phát âm
chữa thuốc
chữa thành
chữa thẹn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 12:01:29