请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữa bệnh
释义
chữa bệnh
就医 <病人到医生那里请他诊疗。>
疗; 医治; 治疗; 治病; 调治 <用药物、手术等消除疾病。>
thuốc chữa bệnh.
医疗。
却病 <避免生病; 消除疾病。>
医疗 <疾病的治疗。>
đội điều trị; đội chữa bệnh
医疗队。
cơ cấu chữa bệnh
医疗机构。
thiết bị chữa bệnh
医疗设备。
随便看
nhà bảo tàng
nhà bếp
nhà bỏ trống
nhà bố mẹ vợ
nhà cao cửa rộng
nhà cao nước xối
nhà cao to
nhà Chu
nhà chung
nhà chuyên môn
nhà chính
nhà chính trị
nhà chùa
nhà chỉ có bốn bức tường
nhà chọc trời
nhà chồng
nhà chồng tương lai
nhà chủ
nhà chứa
nhà chức trách
nhà chữ môn
nhà cách mạng
nhà cái
nhà có ma
nhà có tang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 11:17:01