请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữa bệnh
释义
chữa bệnh
就医 <病人到医生那里请他诊疗。>
疗; 医治; 治疗; 治病; 调治 <用药物、手术等消除疾病。>
thuốc chữa bệnh.
医疗。
却病 <避免生病; 消除疾病。>
医疗 <疾病的治疗。>
đội điều trị; đội chữa bệnh
医疗队。
cơ cấu chữa bệnh
医疗机构。
thiết bị chữa bệnh
医疗设备。
随便看
thẹp cam
thẻ
thẻ bài
thẻ bói
thẻ công tác
thẻ gỗ
thẻ kẹp sách
thẻ làm dấu sách
thẻ mượn sách
thẻo
thẻ ra vào
thẻ thông hành
thẻ tre
thẻ tre và lụa
thẻ tu hành
thẻ vàng
thẻ xanh
thẻ Đảng
thẻ đánh bạc
thẻ đường
thẻ đọc sách
thẻ đỏ
thẽ thọt khúm núm
thế
thế bút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 16:08:34