请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữa bệnh
释义
chữa bệnh
就医 <病人到医生那里请他诊疗。>
疗; 医治; 治疗; 治病; 调治 <用药物、手术等消除疾病。>
thuốc chữa bệnh.
医疗。
却病 <避免生病; 消除疾病。>
医疗 <疾病的治疗。>
đội điều trị; đội chữa bệnh
医疗队。
cơ cấu chữa bệnh
医疗机构。
thiết bị chữa bệnh
医疗设备。
随便看
cố gắng vô ích
cố gắng vượt bực
cố gắng xoay xở
cố hòng
cố hương
cố hết sức
cố hữu
cối
cối giã
cối giã gạo
Cối Hà
cối nghiền giã bằng sức nước
cối sắt
cối xay
cối xay dùng sức gió
cối xay gió
cối xay lúa
cối xay thóc
cối đá
cối đá giã gạo bằng sức nước
cối đạp
cố kết
cố làm ra vẻ
cố làm ra vẻ huyền bí
cố lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 14:35:34