请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữa bệnh
释义
chữa bệnh
就医 <病人到医生那里请他诊疗。>
疗; 医治; 治疗; 治病; 调治 <用药物、手术等消除疾病。>
thuốc chữa bệnh.
医疗。
却病 <避免生病; 消除疾病。>
医疗 <疾病的治疗。>
đội điều trị; đội chữa bệnh
医疗队。
cơ cấu chữa bệnh
医疗机构。
thiết bị chữa bệnh
医疗设备。
随便看
đoái
đoái công chuộc tội
đoái hoài
đoái nghĩ
đoái thương
đoái trông
đoái tưởng
đoái tội lập công
đoái xin
đoán
đoán chắc
đoán chừng
đoán chữ
đoán câu đố
đoán giá
đoán liều
đoán mò
đoán mệnh
đoán mộng
đoán phỏng
đoán quẻ
đoán ra đầu mối
đoán số
đoán trúng
đoán trước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 4:47:33