请输入您要查询的越南语单词:
单词
kể lể
释义
kể lể
陈诉 <诉说(痛苦或委屈)。>
罗列 ; 列举。<一个一个地举出来。>
nhất quyết không được kể lể những chuyện vụn vặt không liên quan
切勿罗列不相关的琐事
数叨 ; 数落 <不住嘴地列举着说。>
bà già kể lể những chuyện mới trong làng.
那个老大娘数落着村里的新事。
随便看
nếp nhăn trên mặt khi cười
nếp nhăn trên trán
nếp sống
nếp sống mới
nếp tẻ
nếp uốn
nếp xưa
nết
nết hạnh
nết na
nết tốt
nết xấu
nếu
nếu không
nếu không thì
nếu không... thì không
nếu mà
nếu như
nếu thế
nếu vậy
nề
nề hà
nền
nền chính trị hà khắc
nền chính trị nhân từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 8:25:11