请输入您要查询的越南语单词:
单词
kể lể
释义
kể lể
陈诉 <诉说(痛苦或委屈)。>
罗列 ; 列举。<一个一个地举出来。>
nhất quyết không được kể lể những chuyện vụn vặt không liên quan
切勿罗列不相关的琐事
数叨 ; 数落 <不住嘴地列举着说。>
bà già kể lể những chuyện mới trong làng.
那个老大娘数落着村里的新事。
随便看
Central African Republic
cha
cha anh
cha chài chú chóp
cha chú
cha chả
cha chết
cha chồng
thắt cổ tự tử
thắt lưng
thắt lưng buộc bụng
thắt lưng to
thắt lưng tơ xanh
thắt lưng vải
thắt mối
thắt ngặt
thắt nút
thắt đuôi sam
thằng
thằng bé
thằng bé con
thằng cha
thằng chẳng ra thằng, ông chẳng ra ông
thằng cu
thằng cuội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:11:48