请输入您要查询的越南语单词:
单词
kể lể
释义
kể lể
陈诉 <诉说(痛苦或委屈)。>
罗列 ; 列举。<一个一个地举出来。>
nhất quyết không được kể lể những chuyện vụn vặt không liên quan
切勿罗列不相关的琐事
数叨 ; 数落 <不住嘴地列举着说。>
bà già kể lể những chuyện mới trong làng.
那个老大娘数落着村里的新事。
随便看
nhâng nháo
nhân hoà
nhân hoạ
nhân huynh
nhân hạt thông
nhân hậu
nhân khi
nhân khi cao hứng
nhân khẩu
nhân khẩu luận
nhân kiệt
nhân loại
nhân loại học
nhân luân
nhân lúc
nhân lúc bất ngờ
nhân lúc vui vẻ
nhân lực
nhân minh
nhân mạng
nhân nguyên tử
nhân ngãi
nhân ngôn
nhân ngư
nhân nhượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:23:47