请输入您要查询的越南语单词:
单词
lễ nghi phức tạp
释义
lễ nghi phức tạp
繁文缛节 <烦琐而不必要的礼节, 也比喻其他烦琐多余的事项。也说繁文缛礼。>
随便看
lục đục
lục đục với nhau
lụi
lụi bại
lụi hụi
lụi đụi
lụ khụ
lụm
lụm cụm
lụn
lụn bại
lụng thà lụng thụng
lụng thụng
lụn vụn
lụp chụp
lụp xụp
lụt
lụt lội
lủ
lủi
lủi mất
lủi thủi
lủ khủ
lủ khủ lù khù
lủm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 18:46:49