请输入您要查询的越南语单词:
单词
chấn địa
释义
chấn địa
地震 <由地球内部的变动引起的地壳的震动, 分为陷落地震、火山地震和构造地震三种。俗称地动。>
随便看
hòm hòm
hòm khói
hòm lá sách
hòm lặn
hòm phiếu
hòm quạt
hòm quạt đá
hòm rương
hòm sách
hòm sấy
hòm sấy que
hòm thư
hòm tre
hòm xe
hòm xiểng
hòm xách tay
hò mái đẩy
hòm để đầu giường
hòn
hòn bi
hòn chèn
hòn cuội
hòn dái
hòng
Hòn Gai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:05:28