请输入您要查询的越南语单词:
单词
triệu
释义
triệu
招 <用广告或通知的方式使人来。>
召 <寺庙, 多用于地名, 如乌审召, 罗布召, 都在内蒙古。>
兆 <数目。>
百万 <一百个万; 一千个千, 实数。>
随便看
già đời
giá
giá ba chân
giá buốt
giá bán
giá bán lẻ
giá bán người
giá bán sỉ
giá bán thấp nhất
giá bút
giá bảng
giá bất biến
giá bất di bất dịch
giá bỏ thầu
giác
giá cao
giác cự
giá cho thuê
giá chào hàng
giá chân nến
giá chênh lệch
giá chính thức
giác hơi
giá chưa thuế
giác hải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 11:47:24