请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất không dẫn điện
释义
chất không dẫn điện
电介质 <不导电的物质, 如空气、玻璃、云母片、胶木等。>
非电解质 <在水溶液中或在熔融状态下不能形成离子, 因而不能导电的化合物。如蔗糖、乙醇、甘油等。>
随便看
giá trị tiền
giá trị trao đổi
giá trị tuyệt đối
giá trị tích cực
giá trị tổng sản lượng
giá trị âm
giá tính thuế
giá tử hoa
giá vẽ
giá vốn
giá xe
giá xuất
giá xây dựng
giá áo
giá áo túi cơm
giá đèn
giá đơn vị
giá đưa ra
giá đất
giá đấu thầu
giá đậu nành
giá đậu xanh
giá đắt
giá đặc biệt
giá để bút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 23:58:04