请输入您要查询的越南语单词:
单词
như... không phải
释义
như... không phải
似... 非... <嵌用同一个单音名词、形容词或动词, 表示又像又不像的意思。>
随便看
Oersted
oi
oi bức
oi khói
oi nóng
oi nước
oi ả
Olympia
Omaha
Oman
om om
om sòm
o mèo
ong
ong bướm
ong bầu
ong bắp cày
ong bồ vẽ
ong bộng
ong chúa
ong cái
ong ký sinh
ong lá
phỏng chế
phỏng chừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:47:39