请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhường chỗ
释义
nhường chỗ
让座; 让座儿 <把坐位让给别人。>
các cậu thanh niên trên xe điện đều nhường chỗ cho người già.
电车上青年人都给老年人让座。
随便看
liên tục
liên tục không ngừng
liên tục nhiều năm
liên tục tính
liên từ
liên tử
liên vận
Liên Xô
liên xướng
liên xưởng
liên ái
liên đoàn
liên đội
liên động thức
liên đới
liêu
liêu hữu
liêu phòng
liêu thuộc
liêu tá
Liêu Tây
Liêu Đông
liếc
liếc dao
liếc mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 19:39:44