请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhạy cảm
释义
nhạy cảm
警 <(感觉)敏锐。>
灵机 <灵巧的心思。>
敏 <灵敏; 敏捷。>
敏感 <生理上或心理上对外界事物反应很快。>
có những loài động vật rất nhạy cảm với sự thay đổi của thời tiết.
有些动物对天气的变化非常敏感。
cô ấy là một người nhạy cảm, tiếp thu cái mới rất nhanh.
她是一个敏感的人, 接受新事物很快。
随便看
trơn như mỡ đổ
trơn như thoa mỡ
trơn như đổ mỡ
trơn nhẵn
trơn tru
trơn trợt
trơ ra
trơ tráo
trơ trơ
trơ trọi
trơ trọi một thân một mình
trơ vơ
trưa
trưng
trưng binh
trưng bày
trưng cầu
trưng cầu dân ý
trưng cầu ý kiến
trưng dụng
trưng mua
trưng mộ
trưng nghiệm
trưng thu
trưng thu hiện vật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 2:34:49