请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhạy cảm
释义
nhạy cảm
警 <(感觉)敏锐。>
灵机 <灵巧的心思。>
敏 <灵敏; 敏捷。>
敏感 <生理上或心理上对外界事物反应很快。>
có những loài động vật rất nhạy cảm với sự thay đổi của thời tiết.
有些动物对天气的变化非常敏感。
cô ấy là một người nhạy cảm, tiếp thu cái mới rất nhanh.
她是一个敏感的人, 接受新事物很快。
随便看
làm lơ
làm lại
làm lại cuộc đời
làm lại nhiều lần
làm lại từ đầu
làm lạnh
làm lảng
làm lấy lệ
làm lần đầu đã thành công
làm lẫn lộn
làm lẽ
làm lỗi
làm lộ
làm lộn xộn
làm lỡ
làm lợi
làm lụn bại
làm lụng
làm lụng vất vả
làm ma
làm mai
làm mai làm mối
làm ma làm quỷ
làm mê hoặc
làm mình làm mẩy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 22:41:42