请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhạy cảm
释义
nhạy cảm
警 <(感觉)敏锐。>
灵机 <灵巧的心思。>
敏 <灵敏; 敏捷。>
敏感 <生理上或心理上对外界事物反应很快。>
có những loài động vật rất nhạy cảm với sự thay đổi của thời tiết.
有些动物对天气的变化非常敏感。
cô ấy là một người nhạy cảm, tiếp thu cái mới rất nhanh.
她是一个敏感的人, 接受新事物很快。
随便看
ánh sáng tự phát
ánh sáng điện
ảnh cả nhà
ảnh cản quang
ảnh gia đình
ảnh hình
ảnh hưởng
ảnh hưởng chính trị
ảnh hưởng đến
ảnh khoả thân
ảnh lưu niệm
ảnh mây
ảnh người chết
ảnh ngược
ảnh ngọc
ảnh nửa người
ảnh sân khấu
ảnh thu nhỏ
ảnh thuật
ảnh thêu
ảnh thật
ảnh thờ
ảnh thực
ảnh trong phim
ảnh trắng đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 13:02:03