请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày canh
释义
ngày canh
庚日 <用干支来纪日时, 有天干第七位'庚'字的日子。夏至三庚数伏, 就是指夏至后的第三个庚日开始初伏。>
随便看
mặc xác
mặc áo
mặc áo giáp
mặc áo giáp, cầm binh khí
mặc ý
Mặc Đột
mặc đời
mặn
mặn chát
mặn lè
mặn mà
mặn mặn
mặn nồng
mặt
mặt biên
mặt biển
mặt biển mù sương
mặt bàn
mặt bàn tròn
mặt béo phị
mặt béo tròn
mặt bên
mặt bóng
mặt bằng
mặt bổ ngang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 2:42:06