请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày thành lập đảng
释义
ngày thành lập đảng
三二 <越南共产党建党纪念日。1930年2月3日, 为党的生日。>
随便看
xà tích
xàu
xàu mặt
xà xẻo
xà ích
xà đôi
xà đơn
xá
xác
xác chết
xác chết cứng
xác chết trôi
xác chết vùng dậy
xác chết đói
xác chứng
xác cốt
xác cổ
xách
xá chi
xách theo
xách đèn
xách động
xác khô
xác không rữa
xác lập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:17:16